euclid's second axiom

Định nghĩa

Danh từ:
Tiên đề thứ hai của Euclid: Một trong năm tiên đề cơ bản trong hình học Euclid, phát biểu rằng bất kỳ đoạn thẳng nào cũng có thể được kéo dàihạn về cả hai phía.

dụ sử dụng
  • (Tiên đề thứ hai của Euclid phát biểu rằng một đoạn thẳng có thể được kéo dàihạn.)
  • (Trong hình học, chúng ta sử dụng tiên đề thứ hai của Euclid để kéo dài các đường thẳng vượt ra ngoài điểm đầu mút của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply Euclid's second axiom": áp dụng tiên đề thứ hai của Euclid.
    We can apply Euclid's second axiom to construct parallel lines.
    (Chúng ta có thể áp dụng tiên đề thứ hai của Euclid để dựng các đường thẳng song song.)

  • "as per Euclid's second axiom": theo tiên đề thứ hai của Euclid.
    As per Euclid's second axiom, any line segment can be extended indefinitely.
    (Theo tiên đề thứ hai của Euclid, bất kỳ đoạn thẳng nào cũng có thể được kéo dàihạn.)

Biến thể từ gần giống
  • Euclid's axioms (danh từ số nhiều): các tiên đề của Euclid (gồm năm tiên đề).
    Euclid's axioms form the foundation of Euclidean geometry.
    (Các tiên đề của Euclid tạo nên nền tảng của hình học Euclid.)

  • Euclidean axiom (danh từ): tiên đề Euclid (dùng chung cho bất kỳ tiên đề nào trong hệ thống của Euclid).
    This theorem is based on a Euclidean axiom.
    (Định lý này dựa trên một tiên đề Euclid.)

Từ đồng nghĩa
  • The second postulate of Euclid: định đề thứ hai của Euclid (cách gọi khác, thường thay thế "axiom" bằng "postulate" trong ngữ cảnh hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Euclid's second axiom" một thuật ngữ cố định, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "Euclid's second axiom" một khái niệm toán học chính xác, không thành ngữ thông dụng nào liên quan.